字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精忠
精忠
Nghĩa
(对国家、民族)极其忠诚~报国。
Chữ Hán chứa trong
精
忠