字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精怪
精怪
Nghĩa
迷信传说里所说多年的鸟兽草木等变成的妖怪。
Chữ Hán chứa trong
精
怪
精怪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台