字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精悍
精悍
Nghĩa
①(人)精明能干办事~。②(文笔等)精练犀利笔力~。
Chữ Hán chứa trong
精
悍