字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精核
精核
Nghĩa
1.详细考核。 2.精辟翔实。
Chữ Hán chứa trong
精
核