字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
精洁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精洁
精洁
Nghĩa
1.亦作"精絜"。 2.精粹纯洁。 3.精致洁净。
Chữ Hán chứa trong
精
洁