字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精液
精液
Nghĩa
男子和雄性动物生殖腺分泌的含有精子的液体。
Chữ Hán chứa trong
精
液