字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
精确 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精确
精确
Nghĩa
非常准确;非常正确~的计算 ㄧ~地分析ㄧ论点~,语言明快。
Chữ Hán chứa trong
精
确