字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精确制导武器
精确制导武器
Nghĩa
装有制导系统,命中概率很高的导弹、制导炮弹和制导炸弹等武器的统称。制导方式主要有有线指令制导、电视制导、红外制导、激光制导等。用于攻击坦克、飞机、舰艇、雷达、指挥控制通信中心、武器库等目标。
Chữ Hán chứa trong
精
确
制
导
武
器