字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
精神焕发 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精神焕发
精神焕发
Nghĩa
1.指精采而有神韵◇多用以形容精神抖擞,情绪饱满。
Chữ Hán chứa trong
精
神
焕
发