字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
精神疗法 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精神疗法
精神疗法
Nghĩa
1.一种辅助性的治疗方法。通过谈话或自我强化的方式使病人解除对疾病的顾虑,增强与疾病作斗争的信心和勇气,以达到治疗疾病的目的。
Chữ Hán chứa trong
精
神
疗
法