字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精神衰弱
精神衰弱
Nghĩa
精神病的一种,患者常有不安全感,缺乏信心,犹疑不决,对某些事物特殊惧怕,不能控制自己,明知某种想法不合实际、某种动作毫无意义,但非想、非做不可。如因为怕脏而经常反复地洗手。
Chữ Hán chứa trong
精
神
衰
弱
精神衰弱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台