字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精祲
精祲
Nghĩa
1.阴阳灾害之气。旧谓阴阳相侵为灾异的征兆。
Chữ Hán chứa trong
精
祲