字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精穷
精穷
Nghĩa
1.精心钻研探求。 2.贫穷得一无所有。
Chữ Hán chứa trong
精
穷