字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精纯
精纯
Nghĩa
1.明净纯洁。 2.精良纯粹。
Chữ Hán chứa trong
精
纯