字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
精练 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精练
精练
Nghĩa
(文章或讲话)扼要,没有多余的词句语言~ㄧ他的文章写得很~。也作精炼。
Chữ Hán chứa trong
精
练