字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精耀
精耀
Nghĩa
1.犹精气。 2.精光辉耀。
Chữ Hán chứa trong
精
耀