字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精良
精良
Nghĩa
精致优良;完善制作~ㄧ装备~。
Chữ Hán chứa trong
精
良