字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
精英 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精英
精英
Nghĩa
①精华很多出土的文物,都是我国古代文化的~。②出类拔萃的人象棋~ㄧ当代青年的~。
Chữ Hán chứa trong
精
英