字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
精蓝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精蓝
精蓝
Nghĩa
1.佛寺;僧舍。精,精舍;蓝,阿兰若。
Chữ Hán chứa trong
精
蓝