字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精虑
精虑
Nghĩa
1.深思熟虑。 2.精神思虑。
Chữ Hán chứa trong
精
虑