字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精锐
精锐
Nghĩa
(军队)装备优良,战斗力强~部队。
Chữ Hán chứa trong
精
锐