字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
精雕细镂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精雕细镂
精雕细镂
Nghĩa
精心细致地雕刻。比喻做事认真细致。也说精雕细刻。
Chữ Hán chứa trong
精
雕
细
镂