字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精魄
精魄
Nghĩa
1.精神魂魄。 2.精神气魄。
Chữ Hán chứa trong
精
魄