字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
糁盆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
糁盆
糁盆
Nghĩa
1.旧时除夕日祭祖送神时焚烧松柴的火盆。
Chữ Hán chứa trong
糁
盆