字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
糙漆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
糙漆
糙漆
Nghĩa
1.制作漆器碗﹑碟﹑盘等,先在胎骨上用生漆等物嵌缝,然后磨去灰浆,使之洁净,方始髹漆,称"糙漆"。参阅明陶宗仪《辍耕录.髹器》。 2.形容粗黑。
Chữ Hán chứa trong
糙
漆