字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
糜沸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
糜沸
糜沸
Nghĩa
1.比喻世事混乱之甚,如糜粥之沸于釡中。
Chữ Hán chứa trong
糜
沸