字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
糜煮
糜煮
Nghĩa
1.谓煮烂以当食物。
Chữ Hán chứa trong
糜
煮