糟粕

Nghĩa

酒糟、豆渣等粗劣食物。比喻无价值的东西弃其糟粕,取其精华。

Chữ Hán chứa trong

糟粕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台