字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
糟粕
糟粕
Nghĩa
酒糟、豆渣等粗劣食物。比喻无价值的东西弃其糟粕,取其精华。
Chữ Hán chứa trong
糟
粕
糟粕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台