字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
糟腌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
糟腌
糟腌
Nghĩa
1.亦作"糟淹"。亦作"糟腌"。 2.用酒或糟加上盐及其他调味品腌制食品。 3.指糟腌的食品。
Chữ Hán chứa trong
糟
腌