字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
糠灯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
糠灯
糠灯
Nghĩa
1.一种照明用具。以苏子油渣杂粟糠抟在蓬梗上点燃。旧时吉林民间多用之。
Chữ Hán chứa trong
糠
灯