字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
糠粃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
糠粃
糠粃
Nghĩa
1.亦作"糠秕"。 2.谷皮和瘪谷。 3.比喻粗劣而无价值之物。 4.引申为视作糠秕。
Chữ Hán chứa trong
糠
粃