字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
糠fdb7
糠fdb7
Nghĩa
糠皮和fc7cFぃ谷物的皮壳。比喻卑微的东西糠fc7cG钊肆浮
Chữ Hán chứa trong
糠
f
d
b
7