字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
糨糊
糨糊
Nghĩa
用面粉等做成的可以粘贴东西的糊状物。
Chữ Hán chứa trong
糨
糊
糨糊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台