字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
糺户
糺户
Nghĩa
1.辽金边地部族,男子胜兵甲即着军籍,分隶诸路,其家称为糾户。
Chữ Hán chứa trong
糺
户