字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紞纩
紞纩
Nghĩa
1.古代帝王冠冕上垂于耳旁用以系瑱的丝绳及塞耳用的丝绵絮。
Chữ Hán chứa trong
紞
纩