字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
素毳
素毳
Nghĩa
1.白虎。古代传说白虎黑纹长尾,不食生物,不履生草,白虎出现为祥瑞之兆。
Chữ Hán chứa trong
素
毳