字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
素虮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
素虮
素虮
Nghĩa
1.犹素蚁。酒面上的白色泡沫。 2.白虱。
Chữ Hán chứa trong
素
虮