字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
素霰
素霰
Nghĩa
1.《诗.小雅.頍弁》"如彼雨雪,先集维霰。"郑玄笺"喻幽王之不亲九族亦有渐,自微至甚,如先霰后大雪。"后因以"素霰"比喻孤危渐亡的预感。
Chữ Hán chứa trong
素
霰