字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
素馨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
素馨
素馨
Nghĩa
1.植物名。本名耶悉茗,佛书作"鬾华"。常绿灌木,初秋开花,花白色,香气清冽,可供观赏。性畏寒,原产印度,后移植于我国南方地区。以其花色白而芳香,故称。
Chữ Hán chứa trong
素
馨