字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
索苇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
索苇
索苇
Nghĩa
1.即苇索。以芦苇所作之绳索。旧俗,元旦悬苇索于门,谓可以御凶邪。
Chữ Hán chứa trong
索
苇