字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紧媚
紧媚
Nghĩa
1.谓书法紧凑,秀美。
Chữ Hán chứa trong
紧
媚