字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紧屯屯
紧屯屯
Nghĩa
1.方言。形容非常紧密。
Chữ Hán chứa trong
紧
屯