字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
紧张 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紧张
紧张
Nghĩa
①精神处于高度准备状态,兴奋不安第一次登台,免不了有些~。②激烈或紧迫,使人精神紧张~的劳动ㄧ~动人的情节 ㄧ球赛已经进入~阶段 ㄧ工作~。③供应不足,难于应付粮食~ㄧ电力~。
Chữ Hán chứa trong
紧
张