字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紧急关头
紧急关头
Nghĩa
1.见"紧要关头"。
Chữ Hán chứa trong
紧
急
关
头
紧急关头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台