字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紧急状态
紧急状态
Nghĩa
非常紧张的形势,一般指国家面临战争的状态。
Chữ Hán chứa trong
紧
急
状
态