字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紧箍咒
紧箍咒
Nghĩa
《西游记》里唐僧用来制伏孙悟空的咒语,能使孙悟空头上套的金箍缩紧,使他头疼,因此叫紧箍咒。比喻束缚人的东西。
Chữ Hán chứa trong
紧
箍
咒