字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紧绷绷
紧绷绷
Nghĩa
(~的)①形容绷或捆扎得很紧皮带系(jì)得~的。②形容心情很紧张或表情不自然脸~的,像很生气的样子。
Chữ Hán chứa trong
紧
绷