字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紧腾腾
紧腾腾
Nghĩa
1.方言。同"紧屯屯"。
Chữ Hán chứa trong
紧
腾
紧腾腾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台