字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
紧迫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紧迫
紧迫
Nghĩa
没有缓冲的余地;急迫~感ㄧ任务~ㄧ形势十分~。
Chữ Hán chứa trong
紧
迫