字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紧那罗
紧那罗
Nghĩa
1.佛教天神名。天龙八部之一。也译作紧捺罗﹑紧陀罗﹑真陀罗﹑紧捺洛等。义译为疑神﹑人非人。似人而头上有角。为天帝歌神,能歌善舞。
Chữ Hán chứa trong
紧
那
罗